Trang chủ300100 • SHE
add
Shuanglin Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
30,89 ¥
Mức chênh lệch một ngày
29,80 ¥ - 30,95 ¥
Phạm vi một năm
28,68 ¥ - 58,70 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,89 T CNY
Số lượng trung bình
7,69 Tr
Tỷ số P/E
34,25
Tỷ lệ cổ tức
0,34%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,63 T | -2,73% |
Chi phí hoạt động | 208,25 Tr | 42,47% |
Thu nhập ròng | 100,98 Tr | -22,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,20 | -20,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 173,94 Tr | 3,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 734,54 Tr | 16,08% |
Tổng tài sản | 7,02 T | 12,00% |
Tổng nợ | 3,80 T | 4,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 571,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 100,98 Tr | -22,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 136,72 Tr | -36,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -100,34 Tr | -49,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -64,85 Tr | -199,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -31,25 Tr | -114,25% |
Dòng tiền tự do | 356,84 Tr | 10,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 11, 2000
Trang web
Nhân viên
4.890