Trang chủ300112 • SHE
add
Shenzhen Maxonic Automation Cntrl Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,11 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7,77 ¥ - 8,10 ¥
Phạm vi một năm
7,25 ¥ - 9,93 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,33 T CNY
Số lượng trung bình
6,85 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 268,26 Tr | -7,93% |
Chi phí hoạt động | 757,37 Tr | 540,23% |
Thu nhập ròng | -53,54 Tr | 35,28% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,96 | 29,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -45,40 Tr | -1.077,53% |
Thuế suất hiệu dụng | -46,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 314,37 Tr | -10,64% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 290,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -53,54 Tr | 35,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 6, 1994
Trang web
Nhân viên
1.740