Trang chủ300119 • SHE
add
Tianjin Ringpu Bio-Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
18,13 ¥
Mức chênh lệch một ngày
17,92 ¥ - 18,21 ¥
Phạm vi một năm
17,02 ¥ - 28,90 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,55 T CNY
Số lượng trung bình
5,81 Tr
Tỷ số P/E
20,40
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 854,13 Tr | 3,12% |
Chi phí hoạt động | 304,33 Tr | 21,83% |
Thu nhập ròng | 38,21 Tr | -26,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,47 | -28,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 74,51 Tr | -34,02% |
Thuế suất hiệu dụng | -44,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,69 T | -12,62% |
Tổng tài sản | 7,66 T | -3,89% |
Tổng nợ | 2,47 T | -16,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 454,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 38,21 Tr | -26,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 91,65 Tr | -74,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 41,94 Tr | 122,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,29 Tr | 110,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 138,68 Tr | 10,31% |
Dòng tiền tự do | 166,62 Tr | -67,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
2.803