Trang chủ300125 • SHE
add
Lingda Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,47 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9,33 ¥ - 9,71 ¥
Phạm vi một năm
5,81 ¥ - 11,70 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,31 T CNY
Số lượng trung bình
7,20 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,12 Tr | 219,10% |
Chi phí hoạt động | 7,16 Tr | -14,80% |
Thu nhập ròng | -8,10 Tr | 69,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -88,88 | 90,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 560,60 N | -91,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 795,20 Tr | 5.789,41% |
Tổng tài sản | 1,58 T | 59,68% |
Tổng nợ | 538,54 Tr | -65,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 664,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,10 Tr | 69,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -27,33 Tr | -422,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,05 Tr | -751.220,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -135,42 Tr | -10.587,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -189,80 Tr | -2.820,54% |
Dòng tiền tự do | -5,76 Tr | -103,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 12, 2005
Trang web
Nhân viên
62