Trang chủ300143 • SHE
add
INKON Life Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,44 ¥
Mức chênh lệch một ngày
11,29 ¥ - 11,52 ¥
Phạm vi một năm
8,93 ¥ - 14,38 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,57 T CNY
Số lượng trung bình
26,06 Tr
Tỷ số P/E
129,15
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 527,80 Tr | 59,20% |
Chi phí hoạt động | 75,03 Tr | -1,70% |
Thu nhập ròng | -18,30 Tr | -155,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,47 | -134,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 81,17 Tr | 335,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 127,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,28 T | -6,09% |
Tổng tài sản | 4,19 T | 18,54% |
Tổng nợ | 1,58 T | 48,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 744,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -18,30 Tr | -155,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 93,10 Tr | 654,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -79,59 Tr | -323,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,54 Tr | -101,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,90 Tr | -100,45% |
Dòng tiền tự do | 231,35 Tr | 41,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 8, 1998
Trang web
Nhân viên
2.662