Trang chủ300154 • SHE
add
Shenzhen Riland Industry Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,21 ¥
Mức chênh lệch một ngày
8,06 ¥ - 8,22 ¥
Phạm vi một năm
7,45 ¥ - 10,52 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,71 T CNY
Số lượng trung bình
5,71 Tr
Tỷ số P/E
34,84
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 206,15 Tr | 8,13% |
Chi phí hoạt động | 37,61 Tr | -18,36% |
Thu nhập ròng | 7,59 Tr | 4,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,68 | -3,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,68 Tr | 165,76% |
Thuế suất hiệu dụng | -128,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,41 T | 7,43% |
Tổng tài sản | 2,81 T | 8,82% |
Tổng nợ | 986,45 Tr | 28,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 495,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,59 Tr | 4,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,68 Tr | 178,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 48,79 Tr | -71,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,16 Tr | -934,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 34,99 Tr | -79,64% |
Dòng tiền tự do | 46,23 Tr | -22,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 6, 2003
Trang web
Nhân viên
1.456