Trang chủ300170 • SHE
add
Hand Enterprise Solutions Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
21,19 ¥
Mức chênh lệch một ngày
20,41 ¥ - 21,23 ¥
Phạm vi một năm
15,30 ¥ - 33,70 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
22,13 T CNY
Số lượng trung bình
68,02 Tr
Tỷ số P/E
95,91
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
1,22%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 976,41 Tr | 10,64% |
Chi phí hoạt động | 186,08 Tr | -31,87% |
Thu nhập ròng | 81,36 Tr | 54,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,33 | 39,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 222,11 Tr | 531,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,01 T | 24,18% |
Tổng tài sản | 6,78 T | 8,42% |
Tổng nợ | 1,10 T | -2,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,04 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 81,36 Tr | 54,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 433,83 Tr | 22,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 330,49 Tr | 2.193,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,26 Tr | 80,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 737,00 Tr | 176,99% |
Dòng tiền tự do | 430,73 Tr | 20,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
9.273