Trang chủ300183 • SHE
add
Qingdao Eastsoft Cmmnictn Tchnlgy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15,57 ¥
Mức chênh lệch một ngày
15,28 ¥ - 15,60 ¥
Phạm vi một năm
13,40 ¥ - 19,66 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,08 T CNY
Số lượng trung bình
6,43 Tr
Tỷ số P/E
675,06
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 347,47 Tr | 43,05% |
Chi phí hoạt động | 92,35 Tr | 2,86% |
Thu nhập ròng | 21,40 Tr | 224,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,16 | 187,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,20 Tr | 137,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,57 T | -15,91% |
Tổng tài sản | 3,49 T | -1,94% |
Tổng nợ | 377,18 Tr | -7,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 462,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,40 Tr | 224,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 44,70 Tr | 27,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -55,69 Tr | -111,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,21 Tr | -121,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,26 Tr | -181,79% |
Dòng tiền tự do | -22,23 Tr | -124,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
903