Trang chủ300184 • SHE
add
Wuhan P&S Information Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,07 ¥
Mức chênh lệch một ngày
12,69 ¥ - 13,71 ¥
Phạm vi một năm
8,96 ¥ - 13,71 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,04 T CNY
Số lượng trung bình
98,15 Tr
Tỷ số P/E
58,71
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,84 T | 52,01% |
Chi phí hoạt động | 128,27 Tr | 19,55% |
Thu nhập ròng | 137,32 Tr | 240,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,84 | 124,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 185,75 Tr | 155,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 690,21 Tr | -9,12% |
Tổng tài sản | 7,45 T | 22,61% |
Tổng nợ | 3,24 T | 40,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,15 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 137,32 Tr | 240,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -76,17 Tr | -143,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,84 Tr | -74,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 111,70 Tr | 4.260,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 29,18 Tr | -83,37% |
Dòng tiền tự do | -64,78 Tr | -149,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 8, 2001
Trang web
Nhân viên
1.119