Trang chủ300212 • SHE
add
Beijing E-hualu Information Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,90 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7,62 ¥ - 7,88 ¥
Phạm vi một năm
7,62 ¥ - 26,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,86 T CNY
Số lượng trung bình
34,30 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 107,85 Tr | 15,70% |
Chi phí hoạt động | 140,01 Tr | -30,37% |
Thu nhập ròng | -217,85 Tr | 10,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -201,99 | 23,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -116,79 Tr | 45,76% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 587,74 Tr | 2,22% |
Tổng tài sản | 10,52 T | -16,20% |
Tổng nợ | 9,30 T | 2,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 719,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 20,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -217,85 Tr | 10,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -23,59 Tr | 21,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,69 Tr | 32,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,48 Tr | -127,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -58,70 Tr | -229,77% |
Dòng tiền tự do | -231,65 Tr | -114,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 4, 2001
Trang web
Nhân viên
922