Trang chủ300218 • SHE
add
Anhui Anli Material Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,27 ¥
Mức chênh lệch một ngày
14,07 ¥ - 14,31 ¥
Phạm vi một năm
13,27 ¥ - 26,75 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,17 T CNY
Số lượng trung bình
4,41 Tr
Tỷ số P/E
23,36
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 593,58 Tr | -1,24% |
Chi phí hoạt động | 100,57 Tr | 33,01% |
Thu nhập ròng | 9,97 Tr | -77,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,68 | -77,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,03 Tr | -67,24% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 677,14 Tr | 5,52% |
Tổng tài sản | 2,48 T | 3,37% |
Tổng nợ | 779,32 Tr | -7,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 216,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,97 Tr | -77,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 70,60 Tr | -49,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -62,57 Tr | -177,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,50 Tr | 71,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,78 Tr | -106,52% |
Dòng tiền tự do | 100,82 Tr | 344,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 7, 1994
Trang web
Nhân viên
3.329