Trang chủ300221 • SHE
add
Guangdong Silver Age Sci &Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,56 ¥
Mức chênh lệch một ngày
11,17 ¥ - 11,61 ¥
Phạm vi một năm
7,77 ¥ - 13,09 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,40 T CNY
Số lượng trung bình
17,56 Tr
Tỷ số P/E
47,37
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 544,23 Tr | -10,19% |
Chi phí hoạt động | 90,15 Tr | 4,72% |
Thu nhập ròng | 26,01 Tr | 111,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,78 | 135,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 39,39 Tr | 79,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 97,81 Tr | -23,73% |
Tổng tài sản | 2,22 T | -4,83% |
Tổng nợ | 721,96 Tr | -25,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 473,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,01 Tr | 111,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 125,98 Tr | 275,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,87 Tr | -115,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -80,24 Tr | -480,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,39 Tr | -53,36% |
Dòng tiền tự do | 94,13 Tr | 80,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 8, 1997
Trang web
Nhân viên
1.404