Trang chủ300234 • SHE
add
Zhejiang Kaier New Materials Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,47 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,32 ¥ - 6,68 ¥
Phạm vi một năm
4,38 ¥ - 6,95 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,26 T CNY
Số lượng trung bình
17,24 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 48,70 Tr | -6,27% |
Chi phí hoạt động | 13,30 Tr | 213,37% |
Thu nhập ròng | 3,89 Tr | -70,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,98 | -68,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,49 Tr | -75,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 344,41 Tr | 29,55% |
Tổng tài sản | 1,33 T | -1,85% |
Tổng nợ | 203,06 Tr | -1,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 504,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,89 Tr | -70,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,44 Tr | -61,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -75,40 Tr | 5,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 34,47 Tr | -2,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -25,50 Tr | -447,10% |
Dòng tiền tự do | -2,46 Tr | -112,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 4, 2003
Trang web
Nhân viên
470