Trang chủ300235 • SHE
add
Shenzhen Fangzhi Scienc & Tchnlgy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,35 ¥
Mức chênh lệch một ngày
14,06 ¥ - 14,60 ¥
Phạm vi một năm
9,75 ¥ - 19,01 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,61 T CNY
Số lượng trung bình
7,14 Tr
Tỷ số P/E
191,74
Tỷ lệ cổ tức
0,32%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,66 Tr | 104,44% |
Chi phí hoạt động | 17,06 Tr | -14,85% |
Thu nhập ròng | 11,55 Tr | 950,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,67 | 516,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,64 Tr | 403,84% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 356,33 Tr | -35,19% |
Tổng tài sản | 725,59 Tr | 0,32% |
Tổng nợ | 16,95 Tr | -13,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 708,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 358,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,55 Tr | 950,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,26 Tr | 451,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 9,52 Tr | -92,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 32,78 Tr | -71,16% |
Dòng tiền tự do | 52,31 Tr | -46,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 2, 1993
Trang web
Nhân viên
156