Trang chủ300236 • SHE
add
Shanghai Sinyang Smcndctr Mtls Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
86,01 ¥
Mức chênh lệch một ngày
83,90 ¥ - 87,88 ¥
Phạm vi một năm
34,95 ¥ - 89,98 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
27,16 T CNY
Số lượng trung bình
10,41 Tr
Tỷ số P/E
87,12
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 543,00 Tr | 33,03% |
Chi phí hoạt động | 182,76 Tr | 28,80% |
Thu nhập ròng | 89,55 Tr | 94,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,49 | 46,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 66,91 Tr | 96,58% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,21 T | 70,95% |
Tổng tài sản | 6,96 T | 18,74% |
Tổng nợ | 1,80 T | 39,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 312,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 89,55 Tr | 94,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 202,59 Tr | 15,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -31,96 Tr | 40,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 62,97 Tr | 128,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 233,45 Tr | 338,51% |
Dòng tiền tự do | -77,82 Tr | -475,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
1.175