Trang chủ300265 • SHE
add
Jiangsu Tongguang lctrnc Wr&Cbl C Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
21,01 ¥
Mức chênh lệch một ngày
18,90 ¥ - 20,73 ¥
Phạm vi một năm
7,44 ¥ - 21,99 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,63 T CNY
Số lượng trung bình
68,53 Tr
Tỷ số P/E
273,57
Tỷ lệ cổ tức
0,21%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 633,94 Tr | -7,96% |
Chi phí hoạt động | 28,40 Tr | -63,83% |
Thu nhập ròng | 35,55 N | 100,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,01 | 101,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 83,99 Tr | 357,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 83,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 453,70 Tr | 0,41% |
Tổng tài sản | 3,48 T | 0,62% |
Tổng nợ | 1,08 T | -8,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 461,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,55 N | 100,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 159,21 Tr | -34,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,09 Tr | -109,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -56,81 Tr | 81,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 87,18 Tr | -10,27% |
Dòng tiền tự do | 256,33 Tr | -14,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
1.615