Trang chủ300268 • SHE
add
Joyvio Food Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,53 ¥
Mức chênh lệch một ngày
13,55 ¥ - 13,78 ¥
Phạm vi một năm
8,50 ¥ - 16,16 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,42 T CNY
Số lượng trung bình
1,43 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 200,91 Tr | -74,61% |
Chi phí hoạt động | 11,12 Tr | -86,33% |
Thu nhập ròng | -4,78 Tr | 98,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,38 | 93,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,03 Tr | 114,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 99,84 Tr | -58,35% |
Tổng tài sản | 527,30 Tr | -94,33% |
Tổng nợ | 57,33 Tr | -99,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 469,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 174,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,78 Tr | 98,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 88,60 Tr | 807,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -457,20 N | 99,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,95 Tr | -107,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 79,59 Tr | 222,44% |
Dòng tiền tự do | 289,72 Tr | 1.906,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 5, 2003
Trang web
Nhân viên
1.315