Trang chủ300269 • SHE
add
Shenzhen Liantronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,84 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,53 ¥ - 6,83 ¥
Phạm vi một năm
3,44 ¥ - 9,84 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,04 T CNY
Số lượng trung bình
38,35 Tr
Tỷ số P/E
115,20
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 130,19 Tr | -33,54% |
Chi phí hoạt động | 49,75 Tr | 22,34% |
Thu nhập ròng | -9,70 Tr | -173,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,45 | -210,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 24,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 181,81 Tr | -5,56% |
Tổng tài sản | 665,46 Tr | -16,46% |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 95,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 40,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,70 Tr | -173,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 58,73 Tr | -19,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,05 Tr | 106,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | 30,79 Tr | -52,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
750