Trang chủ300281 • SHE
add
Guangdong Jinming Machinery Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,88 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,78 ¥ - 6,95 ¥
Phạm vi một năm
5,86 ¥ - 9,62 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,89 T CNY
Số lượng trung bình
4,95 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,59%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 105,86 Tr | 0,33% |
Chi phí hoạt động | 23,80 Tr | -6,02% |
Thu nhập ròng | -12,44 Tr | -72,41% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,75 | -71,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 450,84 N | 102,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 483,93 Tr | 1,82% |
Tổng tài sản | 1,50 T | -1,40% |
Tổng nợ | 260,98 Tr | -0,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 464,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,44 Tr | -72,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 29,31 Tr | 979,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 14,36 Tr | 68,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,44 Tr | 50,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 34,68 Tr | 399,97% |
Dòng tiền tự do | 57,14 Tr | -50,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 12, 1987
Trang web
Nhân viên
494