Trang chủ300287 • SHE
add
Beijing Philisense Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,45 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4,27 ¥ - 4,38 ¥
Phạm vi một năm
4,11 ¥ - 7,10 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,01 T CNY
Số lượng trung bình
23,53 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 91,75 Tr | -39,15% |
Chi phí hoạt động | 44,71 Tr | -24,77% |
Thu nhập ròng | -33,42 Tr | -90,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -36,43 | -212,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -16,21 Tr | -30,22% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 95,35 Tr | 54,46% |
Tổng tài sản | 2,12 T | -16,25% |
Tổng nợ | 1,05 T | -17,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,44 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -33,42 Tr | -90,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,58 Tr | -77,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -620,14 N | 81,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,35 Tr | 258,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,44 Tr | 95,57% |
Dòng tiền tự do | -45,74 Tr | -782,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
826