Trang chủ300290 • SHE
add
Bringspring Science & Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15,30 ¥
Mức chênh lệch một ngày
14,70 ¥ - 15,23 ¥
Phạm vi một năm
13,50 ¥ - 33,33 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,74 T CNY
Số lượng trung bình
20,41 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 162,09 Tr | 0,43% |
Chi phí hoạt động | 65,08 Tr | -6,13% |
Thu nhập ròng | -4,46 Tr | -71,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,75 | -70,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,24 Tr | 608,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 116,66 Tr | -20,37% |
Tổng tài sản | 1,46 T | -0,58% |
Tổng nợ | 608,39 Tr | 6,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 847,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 639,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,46 Tr | -71,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -48,09 Tr | -16.786,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -25,27 Tr | -90,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 56,77 Tr | 135,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,60 Tr | -257,89% |
Dòng tiền tự do | -61,21 Tr | -160,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 11, 2005
Trang web
Nhân viên
1.390