Trang chủ300305 • SHE
add
Jiangsu Yuxing Film Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,17 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,10 ¥ - 6,30 ¥
Phạm vi một năm
5,22 ¥ - 7,27 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,40 T CNY
Số lượng trung bình
8,52 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
1,22%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 177,63 Tr | -28,30% |
Chi phí hoạt động | 30,04 Tr | -6,21% |
Thu nhập ròng | -66,38 Tr | 65,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -37,37 | 52,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -21,44 Tr | 69,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 401,46 Tr | -45,70% |
Tổng tài sản | 3,32 T | -8,49% |
Tổng nợ | 1,27 T | -6,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 375,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -66,38 Tr | 65,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,87 Tr | -176,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 63,70 Tr | -78,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -24,72 Tr | -671,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 21,61 Tr | -93,32% |
Dòng tiền tự do | 170,09 Tr | -65,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 12, 2004
Trang web
Nhân viên
510