Trang chủ300319 • SHE
add
Shenzhen Microgate Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,05 ¥
Mức chênh lệch một ngày
11,83 ¥ - 12,34 ¥
Phạm vi một năm
9,86 ¥ - 15,47 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,29 T CNY
Số lượng trung bình
31,17 Tr
Tỷ số P/E
34,69
Tỷ lệ cổ tức
0,97%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
1,18%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 891,32 Tr | 16,50% |
Chi phí hoạt động | 55,71 Tr | -39,78% |
Thu nhập ròng | 71,26 Tr | -22,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,00 | -33,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 159,13 Tr | 210,88% |
Thuế suất hiệu dụng | -18,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,01 T | -23,13% |
Tổng tài sản | 7,46 T | 9,76% |
Tổng nợ | 2,52 T | 15,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 884,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 71,26 Tr | -22,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 288,47 Tr | 31,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -117,91 Tr | 47,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,54 Tr | 130,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 182,80 Tr | 478,11% |
Dòng tiền tự do | 562,12 Tr | -34,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 3, 2001
Trang web
Nhân viên
4.057