Trang chủ300321 • SHE
add
Shandong Tongda Island New Materl Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
35,78 ¥
Mức chênh lệch một ngày
35,55 ¥ - 42,32 ¥
Phạm vi một năm
27,60 ¥ - 53,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,20 T CNY
Số lượng trung bình
1,49 Tr
Tỷ số P/E
323,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 104,51 Tr | 8,16% |
Chi phí hoạt động | 12,49 Tr | -15,52% |
Thu nhập ròng | 192,85 N | 106,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,18 | 105,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,29 Tr | 225,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 141,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 210,23 Tr | 1,30% |
Tổng tài sản | 705,73 Tr | 3,27% |
Tổng nợ | 71,78 Tr | 26,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 633,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 88,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 192,85 N | 106,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,13 Tr | 20,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 453,19 N | 112,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 22,42 Tr | 49,00% |
Dòng tiền tự do | 37,85 Tr | 35,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 3, 2002
Trang web
Nhân viên
536