Trang chủ300322 • SHE
add
Huizhou Speed Wireless Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
32,24 ¥
Mức chênh lệch một ngày
30,42 ¥ - 33,00 ¥
Phạm vi một năm
13,30 ¥ - 34,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,89 T CNY
Số lượng trung bình
31,25 Tr
Tỷ số P/E
154,23
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 780,18 Tr | 46,40% |
Chi phí hoạt động | 122,30 Tr | 24,68% |
Thu nhập ròng | 13,98 Tr | 120,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,79 | 114,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 41,60 Tr | 1.553,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 384,85 Tr | 8,73% |
Tổng tài sản | 3,62 T | 18,03% |
Tổng nợ | 2,53 T | 24,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 460,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,98 Tr | 120,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 78,84 Tr | 223,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -204,21 Tr | -2.475,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -16,88 Tr | -114,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -141,52 Tr | -379,39% |
Dòng tiền tự do | 86,12 Tr | 15.730,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 2, 2004
Trang web
Nhân viên
3.130