Trang chủ300351 • SHE
add
Zhejiang Yonggui Electric Equpmnt Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
20,34 ¥
Mức chênh lệch một ngày
20,02 ¥ - 20,75 ¥
Phạm vi một năm
14,65 ¥ - 21,72 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,91 T CNY
Số lượng trung bình
13,61 Tr
Tỷ số P/E
126,75
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 656,28 Tr | 1,09% |
Chi phí hoạt động | 173,46 Tr | 13,86% |
Thu nhập ròng | -8,71 Tr | -134,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,33 | -134,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,82 Tr | -130,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,61 T | 214,74% |
Tổng tài sản | 4,90 T | 37,27% |
Tổng nợ | 2,33 T | 117,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 388,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,71 Tr | -134,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 172,57 Tr | 42,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 243,11 Tr | 208,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -28,02 Tr | -1.678,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 387,90 Tr | 95,12% |
Dòng tiền tự do | 86,59 Tr | 290,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
3.171