Trang chủ300370 • SHE
add
Sichuan Etrol Technologies Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2,45 ¥ - 2,51 ¥
Phạm vi một năm
2,41 ¥ - 3,65 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,91 T CNY
Số lượng trung bình
28,60 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 207,01 Tr | 26,93% |
Chi phí hoạt động | 71,30 Tr | 40,00% |
Thu nhập ròng | -58,31 Tr | 2,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -28,17 | 22,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -18,81 Tr | -160,86% |
Thuế suất hiệu dụng | -105,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 141,37 Tr | -10,64% |
Tổng tài sản | 1,39 T | -7,76% |
Tổng nợ | 834,12 Tr | -2,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 551,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,57 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -58,31 Tr | 2,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 78,03 Tr | 152,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,08 Tr | -157,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,44 Tr | -129,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 54,51 Tr | -48,33% |
Dòng tiền tự do | 93,67 Tr | 65,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 9, 1998
Trang web
Nhân viên
716