Trang chủ300380 • SHE
add
Shanghai Amarsoft Infrm & Tchlgy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
33,79 ¥
Mức chênh lệch một ngày
32,82 ¥ - 33,71 ¥
Phạm vi một năm
32,82 ¥ - 61,23 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,68 T CNY
Số lượng trung bình
2,26 Tr
Tỷ số P/E
198,84
Tỷ lệ cổ tức
0,15%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 226,60 Tr | 6,07% |
Chi phí hoạt động | 46,36 Tr | -7,69% |
Thu nhập ròng | 1,25 Tr | 53,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,55 | 44,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,74 Tr | 47,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 156,42 Tr | 13,54% |
Tổng tài sản | 1,11 T | 2,76% |
Tổng nợ | 729,22 Tr | 2,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 384,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 138,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,25 Tr | 53,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -20,89 Tr | -387,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,30 Tr | 106,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 18,23 Tr | 192,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -387,44 N | 99,19% |
Dòng tiền tự do | -19,90 Tr | -767,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 9, 2001
Trang web
Nhân viên
3.668