Trang chủ300385 • SHE
add
Wuxi Xuelang Environmental Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15,76 ¥
Mức chênh lệch một ngày
14,61 ¥ - 16,02 ¥
Phạm vi một năm
4,41 ¥ - 22,10 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,40 T CNY
Số lượng trung bình
35,25 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 165,26 Tr | -19,40% |
Chi phí hoạt động | 23,40 Tr | -48,51% |
Thu nhập ròng | -74,38 Tr | 76,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -45,01 | 70,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -22,79 Tr | 68,15% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 187,81 Tr | -33,03% |
Tổng tài sản | 2,14 T | -21,69% |
Tổng nợ | 2,05 T | -15,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 95,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 333,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 175,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -74,38 Tr | 76,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 93,03 Tr | -15,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,43 Tr | -102,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -98,34 Tr | 3,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,75 Tr | -108,48% |
Dòng tiền tự do | 151,54 Tr | 13,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 2, 2001
Trang web
Nhân viên
562