Trang chủ3003 • TADAWUL
add
City Cement Company CJSC
Giá đóng cửa hôm trước
12,14 SAR
Mức chênh lệch một ngày
12,13 SAR - 12,25 SAR
Phạm vi một năm
10,90 SAR - 21,40 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
1,71 T SAR
Số lượng trung bình
663,76 N
Tỷ số P/E
13,29
Tỷ lệ cổ tức
9,40%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 134,39 Tr | -15,80% |
Chi phí hoạt động | 11,09 Tr | -23,48% |
Thu nhập ròng | 32,26 Tr | -21,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,00 | -6,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 48,60 Tr | -22,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 554,34 Tr | 17,11% |
Tổng tài sản | 1,95 T | 2,84% |
Tổng nợ | 116,21 Tr | 16,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 140,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 32,26 Tr | -21,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 103,22 Tr | 7,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,06 Tr | 98,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 102,16 Tr | 1.319,09% |
Dòng tiền tự do | 33,50 Tr | -48,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
421