Trang chủ300409 • SHE
add
Guangdong Dowstone Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
27,20 ¥
Mức chênh lệch một ngày
26,96 ¥ - 27,86 ¥
Phạm vi một năm
13,42 ¥ - 37,38 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
21,28 T CNY
Số lượng trung bình
35,43 Tr
Tỷ số P/E
36,75
Tỷ lệ cổ tức
1,32%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,23 T | 27,11% |
Chi phí hoạt động | 320,85 Tr | 57,43% |
Thu nhập ròng | 107,66 Tr | 146,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,82 | 93,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 302,67 Tr | 91,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,56 T | -43,19% |
Tổng tài sản | 14,08 T | 3,15% |
Tổng nợ | 5,61 T | 5,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 770,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 107,66 Tr | 146,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -931,39 Tr | -309,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 404,49 Tr | 49,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -53,21 Tr | 91,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -592,21 Tr | -816,80% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 9, 2007
Trang web
Nhân viên
2.945