Trang chủ300412 • SHE
add
Zhejiang Canaan Technology Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,38 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,30 ¥ - 5,38 ¥
Phạm vi một năm
4,65 ¥ - 6,27 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,68 T CNY
Số lượng trung bình
14,34 Tr
Tỷ số P/E
88,67
Tỷ lệ cổ tức
1,13%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 405,82 Tr | -23,81% |
Chi phí hoạt động | 73,03 Tr | -10,24% |
Thu nhập ròng | 19,54 Tr | -7,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,82 | 21,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 47,90 Tr | 46,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 540,86 Tr | 48,79% |
Tổng tài sản | 2,53 T | 2,01% |
Tổng nợ | 1,44 T | 3,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 461,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,54 Tr | -7,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 119,01 Tr | -11,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -129,99 Tr | -1.632,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -968,31 N | 97,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,74 Tr | -114,27% |
Dòng tiền tự do | 175,38 Tr | 15,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
929