Trang chủ300442 • SHE
add
Range Intelligent Cng Tchnlgy Grp Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
95,87 ¥
Mức chênh lệch một ngày
90,00 ¥ - 95,15 ¥
Phạm vi một năm
42,06 ¥ - 106,33 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
152,81 T CNY
Số lượng trung bình
49,61 Tr
Tỷ số P/E
29,65
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
1,22%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,84 T | 53,55% |
Chi phí hoạt động | 144,92 Tr | 59,16% |
Thu nhập ròng | 582,23 Tr | 35,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,65 | -11,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,06 T | 54,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,97 T | 6,78% |
Tổng tài sản | 47,10 T | 35,07% |
Tổng nợ | 30,60 T | 38,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,44 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 582,23 Tr | 35,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,32 T | 51,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,92 T | 7,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,22 T | 34,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,61 T | 217,25% |
Dòng tiền tự do | -3,49 T | 4,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 6, 2007
Trang web
Nhân viên
2.018