Trang chủ300447 • SHE
add
Nanjing Quanxin Cable Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
21,75 ¥
Mức chênh lệch một ngày
21,02 ¥ - 21,97 ¥
Phạm vi một năm
12,47 ¥ - 24,33 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,69 T CNY
Số lượng trung bình
12,02 Tr
Tỷ số P/E
219,50
Tỷ lệ cổ tức
0,29%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 186,86 Tr | 45,22% |
Chi phí hoạt động | 41,12 Tr | 3,78% |
Thu nhập ròng | -1,90 Tr | 95,35% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,02 | 96,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 544,86 N | 101,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 168,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 494,20 Tr | 255,16% |
Tổng tài sản | 2,46 T | -2,12% |
Tổng nợ | 466,61 Tr | -12,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 309,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,90 Tr | 95,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 161,35 Tr | 193,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,22 Tr | 80,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,22 Tr | 96,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 157,91 Tr | 1.313,17% |
Dòng tiền tự do | 190,46 Tr | 211,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
659