Trang chủ300450 • SHE
add
Wuxi Lead Intelligent Equipment Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
57,08 ¥
Mức chênh lệch một ngày
55,65 ¥ - 57,60 ¥
Phạm vi một năm
18,35 ¥ - 69,72 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
92,09 T CNY
Số lượng trung bình
53,41 Tr
Tỷ số P/E
56,96
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,00 T | 45,97% |
Chi phí hoạt động | 726,42 Tr | 4,02% |
Thu nhập ròng | 377,45 Tr | 217,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,43 | 180,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,24 | 261,40% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 315,68 Tr | 170,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,63 T | 60,00% |
Tổng tài sản | 39,07 T | 7,99% |
Tổng nợ | 25,95 T | 5,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,66 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 377,45 Tr | 217,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,11 T | 8,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -708,50 Tr | 9,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -182,41 Tr | -115,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 207,75 Tr | -85,52% |
Dòng tiền tự do | 1,55 T | 58,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 4, 2002
Trang web
Nhân viên
15.173