Trang chủ300452 • SHE
add
Anhui Sunhere Pharmcl Excipients Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,81 ¥
Mức chênh lệch một ngày
13,66 ¥ - 13,91 ¥
Phạm vi một năm
11,68 ¥ - 17,14 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,46 T CNY
Số lượng trung bình
5,41 Tr
Tỷ số P/E
18,88
Tỷ lệ cổ tức
2,16%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 225,66 Tr | 16,06% |
Chi phí hoạt động | 26,69 Tr | 25,60% |
Thu nhập ròng | 39,53 Tr | 46,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,52 | 26,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 55,82 Tr | 23,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 728,32 Tr | 15,63% |
Tổng tài sản | 1,63 T | 4,42% |
Tổng nợ | 592,53 Tr | 2,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 232,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 39,53 Tr | 46,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,80 Tr | 265,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 29,59 Tr | 490,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -913,81 N | 82,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 51,08 Tr | 291,42% |
Dòng tiền tự do | -21,55 Tr | 68,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 4, 2001
Trang web
Nhân viên
1.065