Trang chủ300465 • SHE
add
Global Infotech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,44 ¥
Mức chênh lệch một ngày
13,66 ¥ - 14,39 ¥
Phạm vi một năm
13,11 ¥ - 28,80 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,61 T CNY
Số lượng trung bình
10,14 Tr
Tỷ số P/E
217,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 300,75 Tr | -27,15% |
Chi phí hoạt động | 45,46 Tr | -14,45% |
Thu nhập ròng | 7,35 Tr | 0,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,44 | 37,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,98 Tr | -15,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 424,94 Tr | -0,82% |
Tổng tài sản | 1,25 T | -6,24% |
Tổng nợ | 568,40 Tr | -16,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 681,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 443,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,35 Tr | 0,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 240,45 Tr | -10,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,69 Tr | -12.537,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,88 Tr | 57,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 223,85 Tr | -11,29% |
Dòng tiền tự do | 247,66 Tr | -6,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
3.736