Trang chủ300468 • SHE
add
Shenzhen Forms Syntron Information CoLtd
Giá đóng cửa hôm trước
29,67 ¥
Mức chênh lệch một ngày
29,08 ¥ - 29,85 ¥
Phạm vi một năm
17,41 ¥ - 52,53 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
16,26 T CNY
Số lượng trung bình
40,73 Tr
Tỷ số P/E
208,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 177,68 Tr | -15,54% |
Chi phí hoạt động | 49,22 Tr | -7,75% |
Thu nhập ròng | 7,41 Tr | -50,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,17 | -40,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,85 Tr | -140,92% |
Thuế suất hiệu dụng | -14,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,09 T | -9,26% |
Tổng tài sản | 1,77 T | -1,33% |
Tổng nợ | 124,60 Tr | -17,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 530,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,41 Tr | -50,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,95 Tr | -98,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 454,21 N | 108,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,56 Tr | -253,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,34 Tr | -99,36% |
Dòng tiền tự do | 19,19 Tr | -91,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 11, 2003
Trang web
Nhân viên
2.097