Trang chủ300475 • SHE
add
Shannon Semiconductor Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
162,12 ¥
Mức chênh lệch một ngày
153,86 ¥ - 164,98 ¥
Phạm vi một năm
27,66 ¥ - 204,57 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
74,76 T CNY
Số lượng trung bình
31,75 Tr
Tỷ số P/E
274,32
Tỷ lệ cổ tức
0,04%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,85 T | 14,05% |
Chi phí hoạt động | -191,45 Tr | -267,94% |
Thu nhập ròng | 184,82 Tr | 284,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,09 | 262,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 223,05 Tr | 393,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 52,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,45 T | 44,89% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 464,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 22,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 184,82 Tr | 284,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 9, 1998
Trang web
Nhân viên
576