Trang chủ300483 • SHE
add
Sino Prima Gas Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
21,25 ¥
Mức chênh lệch một ngày
20,00 ¥ - 21,67 ¥
Phạm vi một năm
8,14 ¥ - 25,26 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,11 T CNY
Số lượng trung bình
48,04 Tr
Tỷ số P/E
35,29
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 777,09 Tr | 53,58% |
Chi phí hoạt động | -120,29 Tr | -284,28% |
Thu nhập ròng | 170,94 Tr | 127,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,00 | 117,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 565,38 Tr | 963,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,51 T | -7,62% |
Tổng tài sản | 8,60 T | 2,77% |
Tổng nợ | 4,57 T | -7,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 286,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 170,94 Tr | 127,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 709,99 Tr | 262,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 154,43 Tr | 56,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -162,30 Tr | -76,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 702,13 Tr | 246,01% |
Dòng tiền tự do | 1,19 T | 38,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
309