Trang chủ300485 • SHE
add
Beijing Science Sun Pharmaceutical CoLtd
Giá đóng cửa hôm trước
11,79 ¥
Mức chênh lệch một ngày
11,45 ¥ - 11,77 ¥
Phạm vi một năm
7,78 ¥ - 17,49 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,65 T CNY
Số lượng trung bình
13,62 Tr
Tỷ số P/E
380,50
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 96,09 Tr | 2,66% |
Chi phí hoạt động | 77,76 Tr | 36,18% |
Thu nhập ròng | -37,29 Tr | -227,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -38,81 | -223,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,23 Tr | -173,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,56 T | -0,61% |
Tổng tài sản | 3,57 T | 0,47% |
Tổng nợ | 175,95 Tr | 5,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 481,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -37,29 Tr | -227,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,36 Tr | -111,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,66 Tr | 85,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -250,89 N | -105,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,50 Tr | 59,20% |
Dòng tiền tự do | -12,02 Tr | -152,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 5, 1999
Trang web
Nhân viên
489