Trang chủ300493 • SHE
add
Shanghai Fortune Techgroup Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15,87 ¥
Mức chênh lệch một ngày
15,50 ¥ - 15,95 ¥
Phạm vi một năm
14,60 ¥ - 26,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,13 T CNY
Số lượng trung bình
10,35 Tr
Tỷ số P/E
177,38
Tỷ lệ cổ tức
0,22%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 788,50 Tr | 4,35% |
Chi phí hoạt động | 53,13 Tr | 15,49% |
Thu nhập ròng | 16,14 Tr | 36,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,05 | 31,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,41 Tr | 1,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 368,35 Tr | 35,15% |
Tổng tài sản | 2,07 T | 11,33% |
Tổng nợ | 897,77 Tr | 15,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 512,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,14 Tr | 36,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 50,61 Tr | 225,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,46 Tr | -42,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,01 Tr | -221,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 40,26 Tr | 47,58% |
Dòng tiền tự do | 7,73 Tr | -81,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 10, 2000
Trang web
Nhân viên
196