Trang chủ300496 • SHE
add
Thunder Software Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
65,08 ¥
Mức chênh lệch một ngày
63,12 ¥ - 64,86 ¥
Phạm vi một năm
52,05 ¥ - 89,47 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
29,72 T CNY
Số lượng trung bình
10,97 Tr
Tỷ số P/E
66,13
Tỷ lệ cổ tức
0,28%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,63 T | 55,61% |
Chi phí hoạt động | 659,45 Tr | 36,95% |
Thu nhập ròng | 221,10 Tr | -13,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,41 | -44,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 186,85 Tr | 89,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,05 T | -10,11% |
Tổng tài sản | 13,56 T | 8,43% |
Tổng nợ | 2,83 T | 17,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 459,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 221,10 Tr | -13,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 278,55 Tr | -3,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -449,53 Tr | -37,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,57 Tr | -185,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -191,42 Tr | -468,39% |
Dòng tiền tự do | 154,02 Tr | -53,61% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
7 thg 3, 2008
Trang web
Nhân viên
18.708