Trang chủ300503 • SHE
add
Guangzhou Haozhi Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
62,44 ¥
Mức chênh lệch một ngày
62,58 ¥ - 67,77 ¥
Phạm vi một năm
20,02 ¥ - 74,65 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,27 T CNY
Số lượng trung bình
14,67 Tr
Tỷ số P/E
154,89
Tỷ lệ cổ tức
0,08%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 439,98 Tr | 24,89% |
Chi phí hoạt động | 108,32 Tr | 80,45% |
Thu nhập ròng | 58,19 Tr | 124,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,23 | 79,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 103,20 Tr | 7,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 92,57 Tr | 107,31% |
Tổng tài sản | 3,07 T | 15,54% |
Tổng nợ | 1,71 T | 16,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 308,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 58,19 Tr | 124,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,43 Tr | -0,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -81,76 Tr | -275,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 62,64 Tr | 879,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,55 Tr | 66,22% |
Dòng tiền tự do | -228,56 Tr | -278,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 12, 2006
Trang web
Nhân viên
2.248