Trang chủ300505 • SHE
add
Kunming Chuan Jin Nuo Chemical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
25,45 ¥
Mức chênh lệch một ngày
25,32 ¥ - 26,63 ¥
Phạm vi một năm
16,50 ¥ - 40,98 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,19 T CNY
Số lượng trung bình
34,00 Tr
Tỷ số P/E
16,75
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 990,28 Tr | 37,37% |
Chi phí hoạt động | 47,26 Tr | 15,19% |
Thu nhập ròng | 41,16 Tr | -42,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,16 | -58,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 87,17 Tr | -23,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 667,05 Tr | -12,16% |
Tổng tài sản | 4,53 T | 25,80% |
Tổng nợ | 1,45 T | 56,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 274,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 41,16 Tr | -42,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -320,07 Tr | -371,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -133,54 Tr | -106,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 251,91 Tr | 1.144,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -202,93 Tr | -717,61% |
Dòng tiền tự do | -593,55 Tr | -10.503,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 6, 2005
Trang web
Nhân viên
2.112