Trang chủ300523 • SHE
add
Beijing Global Safety Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
22,52 ¥
Mức chênh lệch một ngày
22,18 ¥ - 23,33 ¥
Phạm vi một năm
18,66 ¥ - 31,43 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,25 T CNY
Số lượng trung bình
2,20 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 222,93 Tr | 11,19% |
Chi phí hoạt động | 105,03 Tr | 7,59% |
Thu nhập ròng | -29,72 Tr | 12,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,33 | 21,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -15,63 Tr | -41,76% |
Thuế suất hiệu dụng | -13,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 591,42 Tr | -23,47% |
Tổng tài sản | 3,93 T | -5,83% |
Tổng nợ | 2,71 T | -1,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 228,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -29,72 Tr | 12,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -129,00 Tr | -318,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -243,10 N | 87,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -84,95 Tr | -333,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -214,69 Tr | -329,37% |
Dòng tiền tự do | -143,71 Tr | -297,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 11, 2005
Trang web
Nhân viên
1.572