Trang chủ300539 • SHE
add
Ningbo Henghe Precision Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
29,70 ¥
Mức chênh lệch một ngày
28,93 ¥ - 29,85 ¥
Phạm vi một năm
12,56 ¥ - 60,70 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,43 T CNY
Số lượng trung bình
7,22 Tr
Tỷ số P/E
132,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 260,16 Tr | 28,26% |
Chi phí hoạt động | 35,94 Tr | 18,12% |
Thu nhập ròng | 15,26 Tr | 10,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,86 | -13,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 33,78 Tr | 31,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 309,58 Tr | 553,98% |
Tổng tài sản | 1,71 T | 43,81% |
Tổng nợ | 531,08 Tr | -14,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 268,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,26 Tr | 10,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,55 Tr | 14,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,37 Tr | 84,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -113,57 Tr | -639,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -86,11 Tr | -1.249,51% |
Dòng tiền tự do | 84,01 Tr | 418,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
1.217