Trang chủ300541 • SHE
add
Beijing Advanced Digital Techno Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,51 ¥
Mức chênh lệch một ngày
14,41 ¥ - 14,79 ¥
Phạm vi một năm
11,56 ¥ - 18,47 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,36 T CNY
Số lượng trung bình
13,57 Tr
Tỷ số P/E
53,12
Tỷ lệ cổ tức
0,12%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,31 T | 86,62% |
Chi phí hoạt động | 119,40 Tr | 17,71% |
Thu nhập ròng | 33,27 Tr | 481,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,54 | 213,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 67,93 Tr | 83,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 826,03 Tr | 45,06% |
Tổng tài sản | 3,57 T | 35,22% |
Tổng nợ | 1,82 T | 81,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 413,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 33,27 Tr | 481,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 594,98 Tr | 91,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,93 Tr | -25,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -86,73 Tr | -42,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 499,23 Tr | 105,34% |
Dòng tiền tự do | 666,44 Tr | 85,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
31 thg 10, 2000
Trang web
Nhân viên
2.688