Trang chủ300554 • SHE
add
NanJing Sanchao Advanced Materials CoLtd
Giá đóng cửa hôm trước
23,39 ¥
Mức chênh lệch một ngày
22,94 ¥ - 23,45 ¥
Phạm vi một năm
17,60 ¥ - 30,97 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,66 T CNY
Số lượng trung bình
4,04 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 64,15 Tr | -9,31% |
Chi phí hoạt động | 28,12 Tr | -21,50% |
Thu nhập ròng | -139,72 Tr | -48,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -217,79 | -63,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -19,90 Tr | 77,74% |
Thuế suất hiệu dụng | -52,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 157,88 Tr | -12,09% |
Tổng tài sản | 790,68 Tr | -18,63% |
Tổng nợ | 275,59 Tr | -8,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 515,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 114,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -139,72 Tr | -48,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,59 Tr | -140,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,32 Tr | -339,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,96 Tr | -147,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -45,06 Tr | -175,18% |
Dòng tiền tự do | 43,08 Tr | 70,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 1, 1999
Trang web
Nhân viên
628