Trang chủ300563 • SHE
add
Shenyu Communication Technology Inc
Giá đóng cửa hôm trước
34,16 ¥
Mức chênh lệch một ngày
33,20 ¥ - 34,22 ¥
Phạm vi một năm
28,85 ¥ - 51,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,09 T CNY
Số lượng trung bình
4,14 Tr
Tỷ số P/E
80,56
Tỷ lệ cổ tức
0,72%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 223,23 Tr | -4,84% |
Chi phí hoạt động | 25,11 Tr | 5,26% |
Thu nhập ròng | 20,68 Tr | 69,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,26 | 78,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 38,99 Tr | 32,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 853,46 Tr | 220,61% |
Tổng tài sản | 1,96 T | 49,28% |
Tổng nợ | 816,58 Tr | 210,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 188,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,68 Tr | 69,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 61,21 Tr | 390,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -62,86 Tr | -247,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 491,60 Tr | 8.526,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 489,95 Tr | 692,85% |
Dòng tiền tự do | 87,57 Tr | 41,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 8, 2003
Trang web
Nhân viên
820